livery of seisin

/ˈlɪvəri əv ˈsiːzɪn/ - Phrase Definition: tiếp nhận quyền chiếm hữu, trao quyền chiếm hữu. A more thorough explanation: "Live...

Continue reading

livery in deed

/ˈlɪvəri ɪn did/ - Phrase Definition: trao quyền chiếm hữu bằng văn bản. A more thorough explanation: In legal English, the t...

Continue reading

LIVERY

/ˈlɪvəriˈ/ - Noun Definition: 1. việc giao quyền chiếm hữu, việc bắt đầu chiếm hữu, giấy tờ xác nhận quyền chiếm hữu; 2. việc gi...

Continue reading

LITISPENDENCE

/ˌlɪtɪsˈpɛndəns/ - Noun Definition: 1. vụ án đang xét xử, vụ kiện chưa kết thúc; 2. vấn đề tòa án không thể chấp nhận xét xử vì ...

Continue reading

LITISCONTESTATION

/ˌlɪtɪsˌkɒntɛsˈteɪʃən/ - Noun Definition: việc bác bỏ đơn kiện, việc chính thức tham gia tranh tụng. A more thorough explanat...

Continue reading

litigious right

/lɪˈtɪdʒəs raɪt/ - Phrase Definition: quyền còn đang tranh cãi. A more thorough explanation: The legal English definition of ...

Continue reading

litigious patent

/lɪˈtɪdʒəs ˈpætnt/ - Phrase Definition: bằng sáng chế bị tranh chấp. A more thorough explanation: A litigious patent refers t...

Continue reading