material breach

/məˈtɪəriəl briːtʃ/ - Phrase Definition: Vi phạm quan trọng. A more thorough explanation: a violation serious enough to chang...

Continue reading

MATERIAL

/məˈtɪəriəlˈ/ - Noun Definition: vật liệu, tài liệu, sự việc, quan trọng, vật chất, vật thể. A more thorough explanation: In ...

Continue reading

master spying

/mæstər spaɪɪŋ/ - Phrase Definition: sự theo dõi ngầm của chủ đối với những người làm thuê. A more thorough explanation: "Mas...

Continue reading

MASTER

/ˈmɑːstəˈ/ - Noun Definition: 1. thuyền trưởng; 2. chủ, người thuê nhân công; 3. trợ lý thẩm phán (người chỉ đạo việc thụ lý sơ ...

Continue reading