writ of fieri facias

/ˈraɪt əv ˈfɪəri ˈfeɪʃiˌæs/ - Phrase Definition: lệnh của tòa án thi hành việc khấu trừ vào tài sản của con nợ. A more thorou...

Continue reading

writ of execution

/ˈrɪt əv ˌɛksɪˈkjuːʃən/ - Phrase Definition: lệnh của tòa án thi hành phán quyết, phiếu chấp hành. A more thorough explanatio...

Continue reading

writ of error

/rɪt ʌv ɛrər/ - Phrase Definition: lệnh chuyển hồ sơ vụ án lên tòa phúc thẩm để hủy bỏ phán quyết đã đưa ra căn cứ vào sai sót đ...

Continue reading

writ of entry

/ˈrɪt əv ˈɛntri/ - Phrase Definition: trát gọi hầu tòa theo đơn kiện đòi lại quyền chiếm hữu bất động sản. A more thorough ex...

Continue reading

writ of elegit

/ˈrɪt əv ˈɛlɪdʒɪt/ - Phrase Definition: lệnh của tòa án ủy quyền cho chủ nợ chiếm giữ tài sản của con nợ cho đến khi thanh toán ...

Continue reading

writ of ejectment

/rɪt ʌv ɪˈdʒɛktmənt/ - Phrase Definition: trát gọi ra hầu tòa theo đơn kiện đòi lại quyền chiếm hữu bất động sản. A more thor...

Continue reading

writ of distringas

/rit əv dɪˈstrɪŋɡəs/ - Phrase Definition: lệnh của tòa án kê biên tài sản hay bắt giữ người để đảm bảo việc người đó sẽ ra hầu t...

Continue reading