MESSENGER

/ˈmɛsɪnʤəˈ/ - Noun Definition: sứ giả, người mang thông điệp. A more thorough explanation: A messenger is a person who is aut...

Continue reading

MESSAGE

/ˈmɛsɪʤˈ/ - Noun Definition: 1. thông báo, báo cáo; 2. thông điệp, công hàm; 3. việc ủy thác, việc giao phó; 4. thư cảnh cáo của...

Continue reading

MESNE PROFITS

/meɪn ˈprɒfɪts/ - Phrase Definition: "những hoa lợi thu được trong thời gian đó" (những khoản thu nhập được hưởng từ bất động sả...

Continue reading

mesne process

/ˈmiːn ˈprəʊsɛs/ - Phrase Definition: 1. quyết định trung gian của tòa án, lệnh của tòa án trong quá trình thụ lý vụ án; 2. trìn...

Continue reading

mesne assignment

/ˈmiːn əˈsaɪnmənt/ - Phrase Definition: những bước chuyển nhượng trung gian. A more thorough explanation: Mesne assignments r...

Continue reading

MESNE

/meɪn/ - Noun Definition: trung gian, giao thời. A more thorough explanation: In legal English, the term "mesne" refers to an...

Continue reading

merits of the case

/mɛrɪts ʌv ðə keɪs/ - Phrase Definition: nội dung vụ án, những tình tiết cụ thể của vụ án. A more thorough explanation: The l...

Continue reading