/ʌnˈsɜːtɪˌfaɪd/ – adjective
Definition: 1. không được chứng nhận, không được chứng thực;
2. không được phục hồi các quyền (về người bị vỡ nợ).
A more thorough explanation: “Uncertified” refers to something that has not been officially verified, confirmed, or authenticated by an authorized entity or individual. It indicates a lack of formal certification or approval.
Example: The unc ertified document cannot be used as evidence in court.