/ˈdʒeɪlˌbreɪk/ – Noun
Definition: Việc phá vỡ hệ thống bảo mật để truy cập vào các chức năng không được phép trên thiết bị di động hoặc máy tính.
A more thorough explanation: an escape from prison
Example: At least five people have been killed in an attempted jailbreak.