/kɔz lɪst/ – Phrase
Definition: Danh sách các nguyên nhân hoặc lý do.
A more thorough explanation: a list of cases that a particular court will hear
Example: Cause List for 25. 02. 2015.
Từ vựng:
Giải nghĩa:
/kɔz lɪst/ – Phrase
Definition: Danh sách các nguyên nhân hoặc lý do.
A more thorough explanation: a list of cases that a particular court will hear
Example: Cause List for 25. 02. 2015.